EST Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Roi, Kristjan
4516036 1532 0
L
Laasma, Vlad
4512278 1531 0
D
Domoskanov, Ivan
4505123 1530 0
4504445 1530 1 Xem chi tiết
R
Raudsepp, Alari
4509943 1530 0
4530616 1529 16 Xem chi tiết
K
Kharkhan, Igor
4517601 1526 0
L
Lazojev, Mark
4509854 1523 0
R
Rodionova, Dominika
4525507 1523 0
B
Bazarov, Deniss
4533755 1522 0
44147350 1522 6 Xem chi tiết
R
Reintam, Lennart
4515820 1522 0
L
Lumi, Wilhelm
4511344 1521 0
S
Saareall, Oskar
4508173 1518 0
M
Mihhailov, Aleksei
4530152 1516 0
4528425 1516 13 Xem chi tiết
V
Vernik, Nelis
4516109 1515 0
L
Luik, Ott-Robert
4507878 1514 0
4532910 1513 1 Xem chi tiết
K
Kaldmaa, Janis
4505743 1512 0
R
Roi, Kristjan
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
L
Laasma, Vlad
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
D
Domoskanov, Ivan
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
1
R
Raudsepp, Alari
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
16
K
Kharkhan, Igor
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
L
Lazojev, Mark
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
R
Rodionova, Dominika
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
B
Bazarov, Deniss
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
6
R
Reintam, Lennart
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
L
Lumi, Wilhelm
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
S
Saareall, Oskar
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
M
Mihhailov, Aleksei
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
13
V
Vernik, Nelis
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
0
L
Luik, Ott-Robert
Hệ số Elo
1514
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
1
K
Kaldmaa, Janis
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0