EST Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Thimm, Leelo Mia
4520378 1571 0
R
Reinson, Juri
4503333 1570 0
4508890 1570 8 Xem chi tiết
T
Tiisler, Ander
4504879 1570 0
R
Reinson, Tobias
4523431 1568 0
R
Rosin, Heigo
4518977 1568 0
4508831 1567 3 Xem chi tiết
4506111 1566 4 Xem chi tiết
L
Lohmus, Kristofer
4506545 1565 0
M
Martirosian, Tigran
4510348 1565 0
T
Tuur, Tarmo
4529790 1565 0
C
Chernov, Iakov
4519078 1564 0
4506413 1561 1 Xem chi tiết
4504135 1560 1 Xem chi tiết
K
Kallo, Kaur
4515099 1560 0
4510313 1560 1 Xem chi tiết
4519396 1560 3 Xem chi tiết
S
Soovali, Markus
4509722 1557 0
P
Puusepp, Richard
4516184 1556 0
K
Kalju, Edvard
4510402 1555 0
T
Thimm, Leelo Mia
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
0
R
Reinson, Juri
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
8
T
Tiisler, Ander
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
R
Reinson, Tobias
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
R
Rosin, Heigo
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
4
L
Lohmus, Kristofer
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
M
Martirosian, Tigran
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
T
Tuur, Tarmo
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
C
Chernov, Iakov
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
1
K
Kallo, Kaur
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
3
S
Soovali, Markus
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
P
Puusepp, Richard
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
K
Kalju, Edvard
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0