ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Loras Oteo, Pablo
22264647 1835 0
54762324 1835 42 Xem chi tiết
22297189 1835 22 Xem chi tiết
M
Marletta, Santo
22264787 1835 0
32028814 1835 23 Xem chi tiết
32031254 1835 1 Xem chi tiết
2270331 1835 6 Xem chi tiết
24583707 1835 1 Xem chi tiết
22248943 1835 5 Xem chi tiết
2200740 FM 1835 104 Xem chi tiết
22270922 1835 2 Xem chi tiết
M
Moreno Campos, Jose
22205306 1835 0
O
Ordeix Santanach, Ramon
32024193 1835 0
94707669 1835 6 Xem chi tiết
P
Perez Ros, Carlos
22215620 1835 0
54713986 1835 5 Xem chi tiết
P
Perridon, Bernard
24565725 1835 0
2221462 1835 126 Xem chi tiết
Q
Quincoces Bouron, Mikel
22281835 1835 0
2282640 1835 6 Xem chi tiết
L
Loras Oteo, Pablo
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
22
M
Marletta, Santo
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
104
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
2
M
Moreno Campos, Jose
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
O
Ordeix Santanach, Ramon
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
6
P
Perez Ros, Carlos
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
5
P
Perridon, Bernard
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
126
Q
Quincoces Bouron, Mikel
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
6