ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rubio Garcia, Adrian
54539269 1836 0
22230220 1836 5 Xem chi tiết
22200967 1836 9 Xem chi tiết
32032536 1836 3 Xem chi tiết
T
Toral Garces, Raul
2267411 1836 0
2256347 1836 1 Xem chi tiết
T
Tudela Ruiz, Jose M.
22235817 1836 0
V
Vano Vano, Antonio
2254638 1836 0
V
Vazquez Garcia, Jose
2232642 1836 0
V
Vazquez Moreno, Carlos
54548144 1836 0
32014090 1836 47 Xem chi tiết
Z
Zamudio Nunez, Samuel
24578363 1836 0
2242435 1835 65 Xem chi tiết
553010159 1835 1 Xem chi tiết
22205675 1835 59 Xem chi tiết
32001541 1835 38 Xem chi tiết
22246223 1835 12 Xem chi tiết
2287064 1835 7 Xem chi tiết
B
Bescos Santos, Javier
32084811 1835 0
2247780 1835 55 Xem chi tiết
R
Rubio Garcia, Adrian
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
3
T
Toral Garces, Raul
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
1
T
Tudela Ruiz, Jose M.
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
V
Vano Vano, Antonio
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
V
Vazquez Garcia, Jose
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
V
Vazquez Moreno, Carlos
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
47
Z
Zamudio Nunez, Samuel
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
12
B
Bescos Santos, Javier
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
55