ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2297213 1846 9 Xem chi tiết
2286335 1846 17 Xem chi tiết
2259443 1846 127 Xem chi tiết
22287833 1846 3 Xem chi tiết
22292195 1846 7 Xem chi tiết
V
Vidal Puchal, Jordi
24520268 1846 0
V
Villar Aldonza, Javier
32052499 1846 0
V
Vives Llacer, Pere
22282106 1846 0
A
Alegre Bosch, Blai
54563925 1845 0
A
Alvarez Alvarez, Nicolas
22290583 1845 0
2269082 1845 157 Xem chi tiết
B
Babayan, Andranik
24576905 1845 0
B
Baldoma Soto, Pere
32001568 1845 0
2209926 1845 2 Xem chi tiết
2253933 1845 82 Xem chi tiết
B
Benitez Lopez, Julio
24528099 1845 0
32073704 1845 5 Xem chi tiết
2239817 1845 26 Xem chi tiết
B
Bordas Galobardes, Miquel Angel
22233415 1845 0
32014490 1845 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
7
V
Vidal Puchal, Jordi
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
V
Villar Aldonza, Javier
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
V
Vives Llacer, Pere
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
A
Alegre Bosch, Blai
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
A
Alvarez Alvarez, Nicolas
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
157
B
Babayan, Andranik
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
B
Baldoma Soto, Pere
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
82
B
Benitez Lopez, Julio
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
26
B
Bordas Galobardes, Miquel Angel
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
3