ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2281775 1846 24 Xem chi tiết
P
Pare Puig, Daniel
32068883 1846 0
32045573 1846 18 Xem chi tiết
22203818 1846 2 Xem chi tiết
P
Perez Ramil, Ernesto
22211365 1846 0
P
Pinan Gaviria, Jose
94737150 1846 0
P
Plazaola Urbieta, Asier
2265680 1846 0
R
Ramon Sanfeliu, Joan
22237593 1846 0
22281827 1846 2 Xem chi tiết
2231042 1846 129 Xem chi tiết
2270293 1846 7 Xem chi tiết
R
Redondo Carreira, Miguel Angel
24576557 1846 0
54708443 1846 10 Xem chi tiết
2253640 1846 19 Xem chi tiết
22200924 1846 24 Xem chi tiết
22237410 1846 8 Xem chi tiết
54787793 1846 8 Xem chi tiết
2292718 1846 81 Xem chi tiết
S
Soucheiron Forcada, Lluis
22249290 1846 0
2280620 1846 25 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
24
P
Pare Puig, Daniel
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
2
P
Perez Ramil, Ernesto
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
P
Pinan Gaviria, Jose
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
P
Plazaola Urbieta, Asier
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
R
Ramon Sanfeliu, Joan
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
129
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
7
R
Redondo Carreira, Miguel Angel
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
81
S
Soucheiron Forcada, Lluis
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
25