ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Galan Gutierrez, Juan Antonio
32057830 1876 0
22214429 1876 112 Xem chi tiết
54586909 1876 1 Xem chi tiết
2270986 1876 6 Xem chi tiết
54782015 1876 20 Xem chi tiết
32022670 1876 33 Xem chi tiết
G
Guadamillas Marin, Javier
54763460 1876 0
22264728 1876 3 Xem chi tiết
L
Lopez Munoz, Miguel Angel
2245116 1876 0
32068131 1876 60 Xem chi tiết
22246100 1876 21 Xem chi tiết
M
Martinez Sanchez, Jose
2287790 1876 0
M
Menendez Osorio, Carmen
24578657 1876 0
2205939 1876 159 Xem chi tiết
22203354 1876 11 Xem chi tiết
M
Muela Muela, Miguel Angel
22236473 1876 0
2294354 1876 71 Xem chi tiết
2227193 1876 60 Xem chi tiết
2260000 1876 22 Xem chi tiết
24544167 1876 13 Xem chi tiết
G
Galan Gutierrez, Juan Antonio
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
33
G
Guadamillas Marin, Javier
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
3
L
Lopez Munoz, Miguel Angel
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
21
M
Martinez Sanchez, Jose
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
M
Menendez Osorio, Carmen
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
159
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
11
M
Muela Muela, Miguel Angel
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
13