ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
94749000 1876 20 Xem chi tiết
2298422 1876 30 Xem chi tiết
B
Bartret San Juan, Alberto
22262768 1876 0
B
Beato Rodriguez, Fabian
2231522 1876 0
B
Bernadich Fuste, Oriol
535048344 1876 0
B
Bonilla Barahona, Roger
22297944 1876 0
C
Canadas Bonet, Jose Miguel
2242141 1876 0
2223295 1876 77 Xem chi tiết
C
Cebria Gomez, Antonio
22204083 1876 0
24513911 1876 61 Xem chi tiết
C
Cornudella Calvo, Maria Arboc
535030003 1876 0
22256873 1876 35 Xem chi tiết
2266873 1876 30 Xem chi tiết
22221670 1876 1 Xem chi tiết
32081030 1876 7 Xem chi tiết
E
Esquirol Esteve, Josep
2292874 1876 0
2262029 1876 12 Xem chi tiết
32043066 1876 2 Xem chi tiết
F
Fernandez Madrigal, Nestor
22203583 1876 0
2262959 1876 24 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
30
B
Bartret San Juan, Alberto
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
B
Beato Rodriguez, Fabian
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
B
Bernadich Fuste, Oriol
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
B
Bonilla Barahona, Roger
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
C
Canadas Bonet, Jose Miguel
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
77
C
Cebria Gomez, Antonio
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
61
C
Cornudella Calvo, Maria Arboc
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
7
E
Esquirol Esteve, Josep
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
2
F
Fernandez Madrigal, Nestor
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
24