ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Acha Noval, Gaspar
523051060 1880 0
2287986 1880 1 Xem chi tiết
2222795 1880 18 Xem chi tiết
2231379 1880 114 Xem chi tiết
A
Alvarez Lacalle, Jesus Maria
24509310 1880 0
2297906 1880 262 Xem chi tiết
B
Benito Martin, Miguel
523097558 1880 0
22268219 1880 13 Xem chi tiết
C
Calvo Gutierrez, Aaron
54533449 1880 0
22220623 1880 8 Xem chi tiết
2247925 1880 3 Xem chi tiết
C
Cortizas Tarron, Diego
523086319 1880 0
24593583 1880 40 Xem chi tiết
2300680 1880 2 Xem chi tiết
E
Esteban Carazo, Gorka
32013884 1880 0
2225239 1880 125 Xem chi tiết
22236392 1880 34 Xem chi tiết
G
Garcia Barron, Vicente
54704600 1880 0
22216669 1880 12 Xem chi tiết
94748543 1880 1 Xem chi tiết
A
Acha Noval, Gaspar
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
114
A
Alvarez Lacalle, Jesus Maria
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
262
B
Benito Martin, Miguel
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
13
C
Calvo Gutierrez, Aaron
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
3
C
Cortizas Tarron, Diego
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
2
E
Esteban Carazo, Gorka
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
125
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
34
G
Garcia Barron, Vicente
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
1