ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2247925 1880 3 Xem chi tiết
C
Cortizas Tarron, Diego
523086319 1880 0
24593583 1880 40 Xem chi tiết
E
Esteban Carazo, Gorka
32013884 1880 0
G
Garcia Barron, Vicente
54704600 1880 0
22216669 1880 12 Xem chi tiết
22223681 1880 15 Xem chi tiết
G
Gonzalez Espliego, Carlos
94793352 1880 0
22286608 1880 10 Xem chi tiết
H
Hidalgo Castro, Pablo
94744610 1880 0
54565774 1880 1 Xem chi tiết
22297014 1880 9 Xem chi tiết
32092776 1880 6 Xem chi tiết
L
Lint, Pavel
94751315 1880 0
M
Marti Sanz, Jesus
22208542 1880 0
24585823 1880 2 Xem chi tiết
M
Mengual Pericas, Joan
553021754 1880 0
32025491 1880 13 Xem chi tiết
22245081 1880 4 Xem chi tiết
24515027 1880 26 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
3
C
Cortizas Tarron, Diego
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
40
E
Esteban Carazo, Gorka
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Barron, Vicente
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
15
G
Gonzalez Espliego, Carlos
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
10
H
Hidalgo Castro, Pablo
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
6
L
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
M
Marti Sanz, Jesus
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
2
M
Mengual Pericas, Joan
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
26