ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Salvador Lopez, Daniel 1960
22272003 1881 0
S
San Martin Callirgos, Victor
22236864 1881 0
2273462 1881 46 Xem chi tiết
22244662 1881 71 Xem chi tiết
2295946 1881 14 Xem chi tiết
22230793 1881 8 Xem chi tiết
22240101 1881 13 Xem chi tiết
V
Vindel Benavides, Jesus
2209640 1881 0
A
Acha Noval, Gaspar
523051060 1880 0
2287986 1880 1 Xem chi tiết
2222795 1880 18 Xem chi tiết
2231379 1880 114 Xem chi tiết
A
Alvarez Lacalle, Jesus Maria
24509310 1880 0
A
Arozamena Rodriguez, Mauro
553041542 1880 0
B
Benito Martin, Miguel
523097558 1880 0
22268219 1880 13 Xem chi tiết
C
Calvo Gutierrez, Aaron
54533449 1880 0
94728720 1880 1 Xem chi tiết
2297515 1880 26 Xem chi tiết
22220623 1880 8 Xem chi tiết
S
Salvador Lopez, Daniel 1960
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
S
San Martin Callirgos, Victor
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
13
V
Vindel Benavides, Jesus
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
A
Acha Noval, Gaspar
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
114
A
Alvarez Lacalle, Jesus Maria
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
A
Arozamena Rodriguez, Mauro
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
B
Benito Martin, Miguel
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
13
C
Calvo Gutierrez, Aaron
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
8