ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gual Escala, Joan
22282076 1885 0
H
Hernandez Hernandez, Oscar
2271397 1885 0
J
Jimenez Preciado, Jose Luis
24556823 1885 0
2287730 1885 9 Xem chi tiết
22244727 1885 83 Xem chi tiết
2259842 1885 60 Xem chi tiết
2212005 1885 74 Xem chi tiết
24545295 1885 18 Xem chi tiết
32068409 1885 2 Xem chi tiết
22277196 1885 4 Xem chi tiết
32095961 1885 2 Xem chi tiết
M
Martinez Garcia, Julio
22244573 1885 0
M
Masa Lopez, Joaquin
22208798 1885 0
22247246 1885 6 Xem chi tiết
M
Mendez Blazquez, Rafael
24513881 1885 0
32016158 1885 9 Xem chi tiết
2258820 1885 64 Xem chi tiết
22279938 1885 76 Xem chi tiết
M
Moreras Segura, Dal
54751462 1885 0
22202862 1885 23 Xem chi tiết
G
Gual Escala, Joan
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
H
Hernandez Hernandez, Oscar
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
J
Jimenez Preciado, Jose Luis
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
2
M
Martinez Garcia, Julio
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
M
Masa Lopez, Joaquin
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
6
M
Mendez Blazquez, Rafael
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
76
M
Moreras Segura, Dal
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
23