ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2269848 1885 571 Xem chi tiết
22206159 1885 6 Xem chi tiết
2246910 1885 8 Xem chi tiết
94777667 1885 10 Xem chi tiết
D
Delgado Anton, Jose Ignacio
22255451 1885 0
94774498 1885 4 Xem chi tiết
F
Fernandez Abalde, Emilio
22222014 1885 0
2270749 1885 16 Xem chi tiết
2277484 1885 21 Xem chi tiết
F
Funes Acosta, Cristian
22246355 1885 0
G
Garcia Arenas, Enric
22261273 1885 0
G
Garcia Rueda, Francisco G.
22263837 1885 0
G
Gargiulo, Pablo Martin
22263900 1885 0
G
Gil Perez, Israel
24529869 1885 0
2292424 1885 10 Xem chi tiết
2236273 1885 4 Xem chi tiết
32001290 1885 9 Xem chi tiết
2287170 1885 15 Xem chi tiết
G
Gonzalez Gavilan, Elias
22223835 1885 0
G
Gonzalez Miralles, Alvaro
22276670 1885 0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
571
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
10
D
Delgado Anton, Jose Ignacio
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
4
F
Fernandez Abalde, Emilio
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
21
F
Funes Acosta, Cristian
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Arenas, Enric
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Rueda, Francisco G.
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
G
Gargiulo, Pablo Martin
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
G
Gil Perez, Israel
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
15
G
Gonzalez Gavilan, Elias
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez Miralles, Alvaro
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0