ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24555347 1928 5 Xem chi tiết
2231646 1928 4 Xem chi tiết
2231654 1928 28 Xem chi tiết
C
Conde Rodriguez, Frco Javier
24513865 1928 0
32045565 1928 41 Xem chi tiết
C
Cunill Garcia, Max
54763185 1928 0
2254948 1928 168 Xem chi tiết
F
Fernandez Cobos, Iker
54774764 1928 0
G
Garcia Diaz, Miguel 2005
24525812 1928 0
2208784 1928 25 Xem chi tiết
2285606 1928 75 Xem chi tiết
G
Gili Cufi, Victor
54734517 1928 0
24510297 1928 10 Xem chi tiết
2206439 1928 65 Xem chi tiết
L
Lopez Cuesta, Manuel
24590320 1928 0
2275279 1928 3 Xem chi tiết
L
Lopez Vazquez, Gonzalo
523002352 1928 0
2272750 1928 9 Xem chi tiết
M
Mantecon Trueba, Ricardo
22236813 1928 0
32020015 1928 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
28
C
Conde Rodriguez, Frco Javier
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
41
C
Cunill Garcia, Max
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
168
F
Fernandez Cobos, Iker
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Diaz, Miguel 2005
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
75
G
Gili Cufi, Victor
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
65
L
Lopez Cuesta, Manuel
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
3
L
Lopez Vazquez, Gonzalo
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
9
M
Mantecon Trueba, Ricardo
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
2