ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2254948 1928 168 Xem chi tiết
F
Fernandez Cobos, Iker
54774764 1928 0
2221144 1928 201 Xem chi tiết
G
Garcia Diaz, Miguel 2005
24525812 1928 0
2208784 1928 25 Xem chi tiết
24510297 1928 10 Xem chi tiết
2206439 1928 65 Xem chi tiết
L
Lopez Cuesta, Manuel
24590320 1928 0
2275279 1928 3 Xem chi tiết
2272750 1928 9 Xem chi tiết
M
Mantecon Trueba, Ricardo
22236813 1928 0
32020015 1928 2 Xem chi tiết
M
Martinez Garcia, Amador
22251847 1928 0
2239396 1928 19 Xem chi tiết
M
Mata Melgar, Alejandro
22208810 1928 0
M
Molina Almansa, Ramon
22237089 1928 0
54548004 1928 15 Xem chi tiết
2225999 1928 85 Xem chi tiết
P
Pedrero Bey, Juan Antonio
22286713 1928 0
32074603 1928 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
168
F
Fernandez Cobos, Iker
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
201
G
Garcia Diaz, Miguel 2005
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
65
L
Lopez Cuesta, Manuel
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
9
M
Mantecon Trueba, Ricardo
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
2
M
Martinez Garcia, Amador
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
19
M
Mata Melgar, Alejandro
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
M
Molina Almansa, Ramon
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
85
P
Pedrero Bey, Juan Antonio
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
5