ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
22215891 1946 20 Xem chi tiết
22231234 1946 14 Xem chi tiết
2279363 1946 2 Xem chi tiết
V
Villarroya Palatsi, Vicente Joaquin
54531608 1946 0
2273225 1946 25 Xem chi tiết
2216086 1945 53 Xem chi tiết
22275380 1945 14 Xem chi tiết
B
Barris Carrera, Ramon
22268081 1945 0
2290243 1945 7 Xem chi tiết
22297952 1945 21 Xem chi tiết
94704104 1945 4 Xem chi tiết
2293641 1945 16 Xem chi tiết
32042981 1945 144 Xem chi tiết
C
Catala Peris, Miguel Vicente
553025628 1945 0
C
Chousa Santo Domingo, Adrian
22220747 1945 0
C
Cobos Pineda, Rafael
2236117 1945 0
2268167 1945 17 Xem chi tiết
C
Costas Bella, Carles
22221000 1945 0
22221387 1945 1 Xem chi tiết
2226774 1945 60 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
2
V
Villarroya Palatsi, Vicente Joaquin
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
14
B
Barris Carrera, Ramon
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
144
C
Catala Peris, Miguel Vicente
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
C
Chousa Santo Domingo, Adrian
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
C
Cobos Pineda, Rafael
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
17
C
Costas Bella, Carles
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
60