ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Schmitt Joachim, Hans
2294680 1947 0
22230670 1947 32 Xem chi tiết
2238489 1947 41 Xem chi tiết
2225875 1947 11 Xem chi tiết
T
Tudela Bosch, Josep
2296306 1947 0
24535397 1947 1 Xem chi tiết
54599563 1946 2 Xem chi tiết
2264188 1946 32 Xem chi tiết
2278766 1946 33 Xem chi tiết
C
Calvo Arroyo, Miguel Angel
24537446 1946 0
2291533 1946 1 Xem chi tiết
2265095 1946 8 Xem chi tiết
C
Carrasco Moreno, Felix
94716331 1946 0
C
Clara Costa, Emma
54760275 1946 0
2213729 1946 50 Xem chi tiết
24516759 1946 68 Xem chi tiết
E
Exposito Perez, Luis
22204628 1946 0
F
Fernandez Enciso, Alfred
54545420 1946 0
2277506 1946 93 Xem chi tiết
G
Garcia Miguel, Raul
22269827 1946 0
S
Schmitt Joachim, Hans
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
11
T
Tudela Bosch, Josep
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
33
C
Calvo Arroyo, Miguel Angel
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
8
C
Carrasco Moreno, Felix
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
C
Clara Costa, Emma
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
68
E
Exposito Perez, Luis
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
F
Fernandez Enciso, Alfred
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
93
G
Garcia Miguel, Raul
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0