ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Davies, Will
343425925 0 0
D
Davis, Alexa
343402500 0 0
D
Davis, Blake
343433782 0 0
D
Davis, Ethan
343433790 0 0
D
Davis, George
343410553 0 0
D
Davis, Grace
430552 0 0
D
Davis, Harvey
492027 0 0
D
Davis, Kayla
494755 0 0
D
Davis, Keith
343413900 0 0
D
Davison, Nick
462853 0 0
D
Davison, Vaughn
343479731 0 0
D
Davletov, Edgar
479462 0 0
D
Davletshin, Dmitrii
343449867 0 0
343450474 0 22 Xem chi tiết
D
Daw, Sebastian
343484891 0 0
D
Dawar, Abhi
423580 0 0
D
Dawber, Stephen
343464718 0 0
D
Dawe, Jerry
444014 0 0
D
Dawrant, Jake
475629 0 0
D
Daws, Oliver
477931 0 0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Grace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Harvey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Kayla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davison, Nick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davison, Vaughn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davletov, Edgar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davletshin, Dmitrii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
22
D
Daw, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dawar, Abhi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dawber, Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dawe, Jerry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dawrant, Jake
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daws, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0