ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Davies, Eric P
475521 0 0
D
Davies, Gordon
470198 0 0
D
Davies, Harry
343463975 0 0
D
Davies, Iris
466980 0 0
D
Davies, Jack
343476791 0 0
D
Davies, Jamison
479454 0 0
D
Davies, Lee
343404197 0 0
D
Davies, Mark
343434274 0 0
D
Davies, Mark B
450596 0 0
D
Davies, Matthew
343454550 0 0
D
Davies, Michael
454753 0 0
D
Davies, Nathan
343416624 0 0
D
Davies, Paul
461695 0 0
D
Davies, Paul
343415482 0 0
D
Davies, Peter
343469159 0 0
D
Davies, Rob
343451209 0 0
D
Davies, Rory
343446523 0 0
D
Davies, Sami
482226 0 0
D
Davies, Taran
343474616 0 0
D
Davies, Violet
466468 0 0
D
Davies, Eric P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Gordon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Harry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Iris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Jamison
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Mark B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Sami
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Taran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Violet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0