ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cope, Rory
343422098 0 0
343453260 0 9 Xem chi tiết
343453309 0 9 Xem chi tiết
C
Coppard, Gary
343433715 0 0
C
Coppel, Alexander
343409962 0 0
C
Coppel, Jack
343488137 0 0
C
Coppel, Toby
343416896 0 0
C
Corales, Jon
494925 0 0
C
Corbally, Andrew
343456880 0 0
C
Corbett, Daniel
343429998 0 0
C
Corbett, Michael J
486868 0 0
C
Corbett, Theo
495743 0 0
C
Corden, Ewan
343408699 0 0
C
Cordon, Ray
343435726 0 0
C
Cordoni, Leonardo
343435211 0 0
C
Cordoni, Luca
343435220 0 0
C
Cordova, Antonio
480894 0 0
C
Coretki, James
343413846 0 0
C
Corfe, Anthony
444537 0 0
C
Corfield, Julian
343407390 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
C
Coppard, Gary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Coppel, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Corales, Jon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Corbally, Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Corbett, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Corbett, Michael J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Corbett, Theo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cordoni, Leonardo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cordoni, Luca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cordova, Antonio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Coretki, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Corfe, Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Corfield, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0