ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cohen, Joseph
343434940 0 0
C
Cohen, Meytal
427721 0 0
C
Cohen, Milo
343474780 0 0
C
Cohen, Moshe
343463193 0 0
C
Cohen, Phillip
440361 0 0
C
Cohen, Sam
441406 0 0
C
Cohen, Sean
447560 0 0
C
Cojocariu, Adrian Constantin
457639 0 0
343460666 0 34 Xem chi tiết
343482112 0 29 Xem chi tiết
343460674 0 43 Xem chi tiết
343404723 0 8 Xem chi tiết
C
Colbourne, David Ca
462993 0 0
C
Colburn, Phoenix
343417701 0 0
C
Colclough Moss, Benji
343493521 0 0
C
Cole, Alexander
343112380 0 0
C
Cole, Ethan
343447589 0 0
C
Cole, Matthew
343494889 0 0
C
Cole, Stephen
429724 0 0
C
Cole, Tristram C
407585 0 0
C
Cohen, Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cohen, Meytal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cohen, Phillip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cohen, Sean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cojocariu, Adrian Constantin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
C
Colbourne, David Ca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Colburn, Phoenix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Colclough Moss, Benji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cole, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cole, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cole, Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cole, Tristram C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0