ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
431192 1611 10 Xem chi tiết
C
Chadwick, Martin J
485152 1610 0
343415172 1610 16 Xem chi tiết
461512 1610 3 Xem chi tiết
6008305 1610 9 Xem chi tiết
L
Lewis, Benedict
343406955 1610 0
469718 1610 1 Xem chi tiết
343431992 1610 14 Xem chi tiết
W
Woo Aston
343434908 1610 0
B
Belcher, Zachary
486175 1609 0
M
Maguire, James
433527 1609 0
R
Rose, Peter
343411398 1609 0
480886 1609 4 Xem chi tiết
343456766 1609 62 Xem chi tiết
343440576 1609 13 Xem chi tiết
B
Bagley, Matthew
343412327 1608 0
435260 1608 9 Xem chi tiết
428833 1608 5 Xem chi tiết
L
Ledingham, Richard J
422371 1608 0
R
Rai, Silas
343455743 1608 0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
10
C
Chadwick, Martin J
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
9
L
Lewis, Benedict
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
B
Belcher, Zachary
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
M
Maguire, James
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
13
B
Bagley, Matthew
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
5
L
Ledingham, Richard J
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0