ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343461654 1618 6 Xem chi tiết
S
Sim, Andrew D
442348 1618 0
T
Talmacel, Marian
343405673 1618 0
64300870 1617 17 Xem chi tiết
343412343 1617 21 Xem chi tiết
443190 1617 9 Xem chi tiết
E
Ellinger, William
450502 1617 0
343460780 1617 84 Xem chi tiết
H
Heeler, Lucian
429503 1617 0
K
Kasprowicz, Peter
343419518 1617 0
M
Matthews, Simon
499072 1617 0
O
Ortega, Angel
343479316 1617 0
S
Somupillai, Selvarattinam Genga
415944 1617 0
467936 1617 15 Xem chi tiết
434361 1616 9 Xem chi tiết
C
Cheriyath, Advay
343412963 1616 0
437700 1616 1 Xem chi tiết
I
Isa, Baasim
343480209 1616 0
343421822 1616 56 Xem chi tiết
A
Avern-Love, Andrew
343471790 1615 0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
6
S
Sim, Andrew D
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
T
Talmacel, Marian
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
9
E
Ellinger, William
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
84
H
Heeler, Lucian
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
K
Kasprowicz, Peter
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
M
Matthews, Simon
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
O
Ortega, Angel
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
S
Somupillai, Selvarattinam Genga
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
9
C
Cheriyath, Advay
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
1
I
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
56
A
Avern-Love, Andrew
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0