ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Monga, Kanav
455750 1620 0
343414001 1620 16 Xem chi tiết
444006 1620 2 Xem chi tiết
C
Churkin, Andrey
343454968 1619 0
343413315 1619 12 Xem chi tiết
K
Kunz, Leandro
343460054 1619 0
468444 1619 257 Xem chi tiết
343428797 1619 24 Xem chi tiết
W
Weis, Benedict
490342 1619 0
Y
Yu, Tim
454990 1619 0
Z
Zamir, Stellan
30991315 1619 0
B
Bain, Oliver
343451411 1618 0
B
Buckman, Edzie
456705 1618 0
C
Chapman, Lance
343471862 1618 0
D
Davies, Dylan
343427731 1618 0
H
Harandi, Kamran
452416 1618 0
416843 1618 76 Xem chi tiết
343444350 1618 35 Xem chi tiết
S
Sadhwani, Vivek
343400019 1618 0
343453341 1618 37 Xem chi tiết
M
Monga, Kanav
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
2
C
Churkin, Andrey
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
12
K
Kunz, Leandro
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
257
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
24
W
Weis, Benedict
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Z
Zamir, Stellan
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
B
Buckman, Edzie
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
C
Chapman, Lance
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Dylan
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
H
Harandi, Kamran
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
35
S
Sadhwani, Vivek
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
37