ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
448125 1734 2 Xem chi tiết
L
Loog, Tiiu
490369 1734 0
427683 1734 6 Xem chi tiết
R
Rao, Shree
465950 1734 0
472182 1734 228 Xem chi tiết
S
Solovieva, Kristina
463183 1734 0
C
Chen, Jimmy Sheng
479209 1733 0
471801 1733 1 Xem chi tiết
454427 1733 631 Xem chi tiết
343111015 1733 4 Xem chi tiết
J
Johnston, Will
490180 1733 0
343420575 1733 13 Xem chi tiết
K
Kwabiah, C Kenneth
473723 1733 0
402672 1733 10 Xem chi tiết
411817 1733 27 Xem chi tiết
R
Read, Brandan
343417744 1733 0
343446841 1733 5 Xem chi tiết
419125 1733 12 Xem chi tiết
470112 1732 29 Xem chi tiết
343403816 1732 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
2
L
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
6
R
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
228
S
Solovieva, Kristina
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Jimmy Sheng
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
631
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
4
J
Johnston, Will
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
13
K
Kwabiah, C Kenneth
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
27
R
Read, Brandan
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
11