ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343407250 1738 3 Xem chi tiết
416819 1738 33 Xem chi tiết
H
Hazlerigg, Charlie
492990 1738 0
I
Inampudi, Sampurna Rao
453625 1738 0
465585 1738 5 Xem chi tiết
470600 1738 53 Xem chi tiết
430560 1738 1 Xem chi tiết
P
Plumb, Mick
426466 1738 0
419788 1738 88 Xem chi tiết
471062 1738 70 Xem chi tiết
343483470 1738 4 Xem chi tiết
W
Wong, Finsen
343408370 1738 0
472832 1737 2 Xem chi tiết
439088 1737 7 Xem chi tiết
D
Dias, Leo
343470734 1737 0
456047 1737 87 Xem chi tiết
G
Griffiths, Hayden
343443737 1737 0
343409504 1737 46 Xem chi tiết
445584 1737 2 Xem chi tiết
J
Jones, Paul W
343403107 1737 0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
33
H
Hazlerigg, Charlie
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
I
Inampudi, Sampurna Rao
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
1
P
Plumb, Mick
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
4
W
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
87
G
Griffiths, Hayden
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
2
J
Jones, Paul W
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0