ECU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3635252 1858 8 Xem chi tiết
3610187 1858 6 Xem chi tiết
E
Espinoza, Yordano
3604454 1858 0
3613224 1858 6 Xem chi tiết
G
Garcia, Adrian
3613470 1858 0
3604519 1858 9 Xem chi tiết
M
Maldonado Carpio, Sergio
3606350 1857 0
A
Almagro Carpio, Eugenio
3601358 1856 0
H
Heredia Mena, Juan
3611426 1856 0
3605663 1854 6 Xem chi tiết
3605922 1854 7 Xem chi tiết
M
Murillo Alcivar, Alex Giovanni
3660133 1854 0
3607631 1854 8 Xem chi tiết
G
Garcia Palacios, Kelly
3607577 1853 0
Q
Quinde, Luis
3607275 1853 0
3643182 1852 6 Xem chi tiết
3606643 1851 35 Xem chi tiết
S
Sanchez Reina, Paul
3610110 1851 0
3618889 1850 7 Xem chi tiết
3602907 1848 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
6
E
Espinoza, Yordano
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
6
G
Garcia, Adrian
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
9
M
Maldonado Carpio, Sergio
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
A
Almagro Carpio, Eugenio
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
H
Heredia Mena, Juan
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
7
M
Murillo Alcivar, Alex Giovanni
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
8
G
Garcia Palacios, Kelly
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Q
Quinde, Luis
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
35
S
Sanchez Reina, Paul
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
2