ECU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Uvidia Leguisamo, Monica
3604934 1865 0
3606317 1864 5 Xem chi tiết
3605400 1864 2 Xem chi tiết
Y
Yandun Guerrero, Dario
3607453 1864 0
3603610 1863 3 Xem chi tiết
3606880 1863 9 Xem chi tiết
O
Ochoa SImisterra, Abraham David
3634345 1863 0
3604268 1863 10 Xem chi tiết
3604276 1863 22 Xem chi tiết
R
Rivera Ochoa, Byron
3602176 1863 0
3627640 CM 1863 7 Xem chi tiết
T
Tigrero Suarez, Kelvin
3609928 1863 0
3636380 1862 5 Xem chi tiết
3605710 1861 1 Xem chi tiết
R
Rueda Yovera, Alex Rodrigo
3645800 1861 0
3632415 1860 2 Xem chi tiết
3633918 1860 24 Xem chi tiết
3608794 1860 2 Xem chi tiết
N
Naranjo Zolotov, Mijail
3600637 1860 0
3628752 1859 22 Xem chi tiết
U
Uvidia Leguisamo, Monica
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
2
Y
Yandun Guerrero, Dario
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
9
O
Ochoa SImisterra, Abraham David
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
22
R
Rivera Ochoa, Byron
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
7
T
Tigrero Suarez, Kelvin
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
1
R
Rueda Yovera, Alex Rodrigo
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
2
N
Naranjo Zolotov, Mijail
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
22