DMA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2057603 1939 153 Xem chi tiết
K
Kovalenko, Andrey
93800398 1834 0
93800010 CM 1770 13 Xem chi tiết
93800045 1710 6 Xem chi tiết
93800053 1703 4 Xem chi tiết
93800037 1679 9 Xem chi tiết
93800061 1648 1 Xem chi tiết
S
Sorhaindo, Lucas Rupert James
93800363 1644 0
H
Hidalgo Reyes, Erich
93800339 1599 0
G
Goldberg, Nicholas
93800177 1596 0
93800096 1577 5 Xem chi tiết
H
Henry, Brandon
93800118 1517 0
93800215 1511 9 Xem chi tiết
93800347 1492 15 Xem chi tiết
L
Laudat, Romel
93800088 1470 0
93800380 1463 8 Xem chi tiết
93800134 1424 15 Xem chi tiết
93800444 1413 10 Xem chi tiết
93800150 1404 14 Xem chi tiết
A
Almattbai, Basim Hussein Sabah
93800401 0 0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
153
K
Kovalenko, Andrey
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
1
S
Sorhaindo, Lucas Rupert James
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
H
Hidalgo Reyes, Erich
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
G
Goldberg, Nicholas
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
5
H
Henry, Brandon
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
15
L
Laudat, Romel
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1424
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
14
A
Almattbai, Basim Hussein Sabah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0