DMA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bardouille, Kobie
93800436 0 0
B
Burton, Morris Avandale
93800282 0 0
C
Carbon, Jahrissa
93800169 0 0
C
Casimir, Amarii
93800185 0 0
93800240 0 7 Xem chi tiết
D
Dangleben, Djanoah
93800223 0 0
D
David, Jael
93800070 0 0
D
Davis, Mitchel
93800193 0 0
D
Dejean, Cajani Jayden
93800428 0 0
93800460 0 9 Xem chi tiết
D
Dorival, Ian
93800142 0 0
G
Gittens, Che
93800304 0 0
G
Gordon, Shawnalee
93800320 0 0
G
Gregoire, Shari-Anne
93800274 0 0
G
Guiste, Robert Jedidiah
93800207 0 0
93800452 0 9 Xem chi tiết
93800126 0 7 Xem chi tiết
J
Julius, Benton
93800312 0 0
M
Mongerie, Tijahnny
93800266 0 0
P
Peter, Kamal Camsie
93800371 0 0
B
Bardouille, Kobie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burton, Morris Avandale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carbon, Jahrissa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Casimir, Amarii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
D
Dangleben, Djanoah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Mitchel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dejean, Cajani Jayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
D
Dorival, Ian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gittens, Che
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, Shawnalee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gregoire, Shari-Anne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guiste, Robert Jedidiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
J
Julius, Benton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mongerie, Tijahnny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Peter, Kamal Camsie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0