DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jensen, Bo
1428578 1912 0
1410520 1912 19 Xem chi tiết
1415379 1912 4 Xem chi tiết
M
Mathiassen, Salomon
1485024 1912 0
N
Nielsen, Claus Kaare
1419110 1912 0
1445553 1912 105 Xem chi tiết
1438654 1911 9 Xem chi tiết
J
Jensen, Rune
1425501 1911 0
1410954 1911 1039 Xem chi tiết
L
Leer, Kristoffer
1486608 1911 0
1404466 1911 1 Xem chi tiết
1410997 1911 42 Xem chi tiết
1442414 1911 1 Xem chi tiết
V
Vaelds, Anders
1439197 1911 0
G
Granum, Mathias
1484265 1910 0
1484583 1910 17 Xem chi tiết
J
Jansbol, Kaare
1402404 1910 0
1408461 1910 89 Xem chi tiết
1408143 1910 79 Xem chi tiết
1417541 1910 34 Xem chi tiết
J
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
4
M
Mathiassen, Salomon
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
N
Nielsen, Claus Kaare
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
105
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
9
J
Jensen, Rune
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
1039
L
Leer, Kristoffer
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
1
V
Vaelds, Anders
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
G
Granum, Mathias
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
17
J
Jansbol, Kaare
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
34