DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1403974 1914 48 Xem chi tiết
N
Nielsen, Jorgen
1424122 1914 0
1435582 1914 5 Xem chi tiết
S
Singh Kaushal, Arun
1478206 1914 0
S
Sonniksen, Anton
1447645 1914 0
1401971 1914 6 Xem chi tiết
1432435 1914 21 Xem chi tiết
1428829 1914 53 Xem chi tiết
Y
Yazdanyar, Daryoush
1464388 1914 0
A
Andreasen, Anders Revsgaard
1429752 1913 0
B
Bilstrup, Jonas
1453602 1913 0
1477919 1913 5 Xem chi tiết
1410814 1913 10 Xem chi tiết
F
Falster Klitgaard, Nilas
1489216 1913 0
H
Huus, Sune
1438310 1913 0
M
Mortensen, Niels
1424041 1913 0
O
Orban, Zoltan
1482254 1913 0
1416987 1913 3 Xem chi tiết
S
Skaaning, Marcus Nygaard
1478710 1913 0
1415980 1912 36 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
48
N
Nielsen, Jorgen
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
5
S
Singh Kaushal, Arun
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
S
Sonniksen, Anton
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
53
Y
Yazdanyar, Daryoush
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
A
Andreasen, Anders Revsgaard
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
B
Bilstrup, Jonas
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
10
F
Falster Klitgaard, Nilas
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
M
Mortensen, Niels
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Zoltan
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
3
S
Skaaning, Marcus Nygaard
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
36