DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1411616 1926 39 Xem chi tiết
H
Hallundbaek, Thomas
1474480 1926 0
H
Hansen, Hans Jorgen
1442546 1926 0
1407201 1926 65 Xem chi tiết
M
Mejlvang, Mikkel
1445677 1926 0
1405128 1926 60 Xem chi tiết
1452339 1926 4 Xem chi tiết
R
Raaberg, Andreas Scott
1486934 1926 0
1445162 1926 15 Xem chi tiết
1409816 1926 13 Xem chi tiết
H
Hove, Arne
1418769 1925 0
1419153 1925 24 Xem chi tiết
1409743 1925 29 Xem chi tiết
1450344 1925 24 Xem chi tiết
1417320 1925 57 Xem chi tiết
1415832 1924 86 Xem chi tiết
B
Bunch, Casper Folkmann
1463853 1924 0
1477498 1924 15 Xem chi tiết
C
Corneliussen, Nicklas
1420569 1924 0
F
Frederiksen, Anders Bogh
1435299 1924 0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
39
H
Hallundbaek, Thomas
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Hans Jorgen
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
65
M
Mejlvang, Mikkel
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
4
R
Raaberg, Andreas Scott
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
13
H
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
86
B
Bunch, Casper Folkmann
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
15
C
Corneliussen, Nicklas
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
F
Frederiksen, Anders Bogh
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0