DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1504258 WFM 1931 167 Xem chi tiết
1418343 1931 63 Xem chi tiết
1413163 1930 4 Xem chi tiết
1453947 1930 9 Xem chi tiết
C
Christiansen, Lars
1420526 1930 0
H
Hatting, Jarl Johan
1484877 1930 0
J
Jacobsen, Hans Henrik
1464639 1930 0
1423827 1930 1 Xem chi tiết
M
Mikkelsen, Michael
1410270 1930 0
1415603 1930 23 Xem chi tiết
1413228 1930 30 Xem chi tiết
1410032 1930 18 Xem chi tiết
A
Aae, Jesper
1431692 1929 0
1409638 1929 11 Xem chi tiết
H
Hill, Christopher
1488880 1929 0
1441868 1929 8 Xem chi tiết
V
Vestergaard, Holger
1413813 1929 0
A
Andersen, Martin Utoft
1401467 1928 0
1441531 1928 5 Xem chi tiết
1468081 1928 13 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
167
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
4
C
Christiansen, Lars
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
H
Hatting, Jarl Johan
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
J
Jacobsen, Hans Henrik
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
1
M
Mikkelsen, Michael
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
18
A
Aae, Jesper
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
11
H
Hill, Christopher
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
8
V
Vestergaard, Holger
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
A
Andersen, Martin Utoft
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
13