DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pedersen, Ole
1417657 1543 0
R
Rasmussen, Leif
1427431 1543 0
S
Sorensen, Erik
1444034 1543 0
Z
Zacho Knoblauch, Bertram
1475010 1543 0
M
Marcussen, Mads
1484001 1542 0
P
Pedersen, Jorgen Dam
1426249 1542 0
S
Sidor, Magnus
1455800 1542 0
1452673 1542 7 Xem chi tiết
J
Jensen, Emil Dalgaard Maischnack
1488945 1541 0
1481860 1541 1 Xem chi tiết
1401653 1541 1 Xem chi tiết
T
Thorsen, Hans Erik
1488384 1541 0
Z
Zanda, Ricardo
1490583 1541 0
1469576 1540 10 Xem chi tiết
B
Bloem, Patrick
1474200 1540 0
B
Borup Jensen, Jorn
1479873 1540 0
D
Danielsen, Laurits
1432630 1540 0
F
Fuchs-Moller, Johannes
1483099 1540 0
1447203 1540 2 Xem chi tiết
M
Medhus, Jesper Bondo
1469355 1540 0
P
Pedersen, Ole
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
R
Rasmussen, Leif
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
S
Sorensen, Erik
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Z
Zacho Knoblauch, Bertram
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
M
Marcussen, Mads
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
P
Pedersen, Jorgen Dam
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
S
Sidor, Magnus
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
7
J
Jensen, Emil Dalgaard Maischnack
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
1
T
Thorsen, Hans Erik
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
Z
Zanda, Ricardo
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
10
B
Bloem, Patrick
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
B
Borup Jensen, Jorn
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
D
Danielsen, Laurits
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
F
Fuchs-Moller, Johannes
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
2
M
Medhus, Jesper Bondo
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0