DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Knudsen, Kent Uhre
1467000 1547 0
M
Moller, Mogens
1439669 1547 0
P
Papakonstatinou, Georgios
1471422 1547 0
R
Ravn, Niklas
1482831 1547 0
B
Balleby, Karl
1471449 1546 0
F
Froberg, Jakob
1465260 1546 0
H
Holtzmann, Allan
1463942 1546 0
S
Smaakjar, Peter
1465686 1546 0
C
Christensen, Sisse
1470116 1545 0
H
Hoff-Nielsen, Henning
1432834 1545 0
1485172 1545 1 Xem chi tiết
K
Kliver, Magnus
1474839 1545 0
1488732 1545 6 Xem chi tiết
M
Moller, Lars
1442333 1545 0
N
Norholm Hagsteen, Noah
1473190 1545 0
P
Pedersen, Jan
1437380 1545 0
1427695 1545 1 Xem chi tiết
1446797 1545 26 Xem chi tiết
S
Sorensen, Bjarni
1453599 1545 0
Z
Zangenberg, Carl-Emil
1473549 1545 0
K
Knudsen, Kent Uhre
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
M
Moller, Mogens
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
P
Papakonstatinou, Georgios
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
R
Ravn, Niklas
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
B
Balleby, Karl
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
F
Froberg, Jakob
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
H
Holtzmann, Allan
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
S
Smaakjar, Peter
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Sisse
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
H
Hoff-Nielsen, Henning
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
1
K
Kliver, Magnus
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
6
M
Moller, Lars
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
N
Norholm Hagsteen, Noah
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
P
Pedersen, Jan
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
26
S
Sorensen, Bjarni
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Z
Zangenberg, Carl-Emil
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0