DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Holme, Philip
1479342 1548 0
H
Hvam, Frede
1430238 1548 0
K
Khatib, Mahmoud
1484699 1548 0
1489313 1548 5 Xem chi tiết
M
Madsen, Bjarne
1433172 1548 0
P
Pedersen, Michael
1438450 1548 0
1477340 1548 6 Xem chi tiết
S
Sorensen, Thomas
1478222 1548 0
1442651 1548 47 Xem chi tiết
F
Ferdinandsen, Christian
1469533 1547 0
K
Knudsen, Kent Uhre
1467000 1547 0
M
Moller, Mogens
1439669 1547 0
P
Papakonstatinou, Georgios
1471422 1547 0
R
Ravn, Niklas
1482831 1547 0
1471449 1546 2 Xem chi tiết
F
Froberg, Jakob
1465260 1546 0
H
Holtzmann, Allan
1463942 1546 0
L
Lange, Philip
1487825 1546 0
S
Smaakjar, Peter
1465686 1546 0
C
Christensen, Sisse
1470116 1545 0
H
Holme, Philip
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
H
Hvam, Frede
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
K
Khatib, Mahmoud
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
5
M
Madsen, Bjarne
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
P
Pedersen, Michael
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
6
S
Sorensen, Thomas
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
47
F
Ferdinandsen, Christian
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
K
Knudsen, Kent Uhre
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
M
Moller, Mogens
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
P
Papakonstatinou, Georgios
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
R
Ravn, Niklas
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
2
F
Froberg, Jakob
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
H
Holtzmann, Allan
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
L
Lange, Philip
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
S
Smaakjar, Peter
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Sisse
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0