DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Balslov, Ask Vaavik
1470507 1671 0
1425617 1671 4 Xem chi tiết
M
Manukyan, Arsen
1463918 1671 0
M
Mogensen, Carsten
1421794 1671 0
N
Norgaard, Jens
1468499 1671 0
S
Smit, David
1433946 1671 0
S
Stauersbol Laustsen, Peder
1468553 1671 0
S
Stenbaek, Bertel
1450107 1671 0
1441361 1670 10 Xem chi tiết
K
Krogh, Nadiinna Gabriell
1468804 1670 0
B
Biede, Morten Birch
1478079 1669 0
B
Braas, Tue
1474782 1669 0
J
Jensen, Mikkel Lund
1483072 1669 0
J
Jensen, Sven-Erik Wallentin
1425510 1669 0
L
Lambertsen, Ronni
1478320 1669 0
L
Lund, Henrik
1418971 1669 0
M
Majlund Jensen, Philip
1471813 1669 0
N
Nielsen, Mathias Wallin
1467743 1669 0
T
Toft, Ulrik
1442082 1669 0
T
Trier Husted, Asger
1479083 1669 0
B
Balslov, Ask Vaavik
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
4
M
Manukyan, Arsen
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
M
Mogensen, Carsten
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
N
Norgaard, Jens
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
S
Smit, David
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
S
Stauersbol Laustsen, Peder
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
S
Stenbaek, Bertel
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
10
K
Krogh, Nadiinna Gabriell
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
B
Biede, Morten Birch
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
J
Jensen, Mikkel Lund
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
J
Jensen, Sven-Erik Wallentin
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
L
Lambertsen, Ronni
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
L
Lund, Henrik
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
M
Majlund Jensen, Philip
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
N
Nielsen, Mathias Wallin
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
T
Toft, Ulrik
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
T
Trier Husted, Asger
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0