DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lausen, Ken
1443453 1675 0
L
Louv-Jansen, Lars
1484710 1675 0
1466313 1675 60 Xem chi tiết
N
Norgaard, Jorgen
1431021 1675 0
O
Obaidul, Karim Khan
1466658 1675 0
P
Pedersen, Thomas Bonde
1482416 1675 0
S
Selling, Frank
1473360 1675 0
1418297 1675 35 Xem chi tiết
Z
Zbierajewski, Piotr
1474308 1675 0
1434268 1674 80 Xem chi tiết
K
Knudsen, Finn
1485822 1674 0
L
Larsen, Alexander Ryge
1459384 1674 0
1449257 1674 5 Xem chi tiết
1417231 1674 15 Xem chi tiết
W
Wester, Bertram
1467816 1674 0
1413180 1673 12 Xem chi tiết
B
Badsbjerg, Allan
1444905 1673 0
B
Breining, Jesper
1479466 1673 0
C
Christiansen, John Molbak
1461583 1673 0
F
Falkesgaard, Tommy
1420666 1673 0
L
Lausen, Ken
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
L
Louv-Jansen, Lars
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
60
N
Norgaard, Jorgen
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
O
Obaidul, Karim Khan
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
P
Pedersen, Thomas Bonde
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
S
Selling, Frank
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
35
Z
Zbierajewski, Piotr
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
80
K
Knudsen, Finn
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
L
Larsen, Alexander Ryge
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
15
W
Wester, Bertram
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
12
B
Badsbjerg, Allan
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
B
Breining, Jesper
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
C
Christiansen, John Molbak
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
F
Falkesgaard, Tommy
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0