DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Granau, Martin
1414038 1837 0
1418645 1837 4 Xem chi tiết
H
Hermansen, Flemming
1429000 1837 0
J
Jensen, Flemming Bogh
1441825 1837 0
1432150 1837 7 Xem chi tiết
1419226 1837 12 Xem chi tiết
1471937 1837 25 Xem chi tiết
1426486 1837 1 Xem chi tiết
1473557 1837 24 Xem chi tiết
S
Sorensen, Simon John Christoph
1427768 1837 0
S
Sousa, Adao
1452363 1837 0
S
Strigen, Karl
1481010 1837 0
1406574 1837 76 Xem chi tiết
1483501 1836 2 Xem chi tiết
F
Frederiksen, Karsten
1442970 1836 0
1450697 1836 1 Xem chi tiết
H
Hasselriis, Mikkel Bjerre
1442252 1836 0
1412051 1836 7 Xem chi tiết
M
Mojtabaei, Shahrokh
1465422 1836 0
1444875 1836 54 Xem chi tiết
G
Granau, Martin
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
4
H
Hermansen, Flemming
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
J
Jensen, Flemming Bogh
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
24
S
Sorensen, Simon John Christoph
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
S
Sousa, Adao
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
S
Strigen, Karl
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
2
F
Frederiksen, Karsten
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
1
H
Hasselriis, Mikkel Bjerre
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
7
M
Mojtabaei, Shahrokh
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
54