DEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gronvad, Julius
1489712 1839 0
H
Hojer, Jan
1414453 1839 0
J
Jensen, Jens Lund
1410059 1839 0
1451227 1839 22 Xem chi tiết
1401718 1839 63 Xem chi tiết
1403460 1839 1 Xem chi tiết
N
Nielsen, Ib
1483633 1839 0
S
Shah, Yasin
1476203 1839 0
V
Veda, Morten
1470400 1839 0
1472844 1838 61 Xem chi tiết
1441493 1838 16 Xem chi tiết
1425447 1838 8 Xem chi tiết
1457942 1838 10 Xem chi tiết
1400843 1838 1 Xem chi tiết
1427083 1838 40 Xem chi tiết
J
Jurgensen, Leif
1438000 1838 0
N
Nielsen, Jakob Kindt
1457195 1838 0
1450565 1838 12 Xem chi tiết
1441477 1837 14 Xem chi tiết
D
Due Byriel, Ludvig
1473204 1837 0
G
Gronvad, Julius
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
J
Jensen, Jens Lund
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
1
N
Nielsen, Ib
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Yasin
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
V
Veda, Morten
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
40
J
Jurgensen, Leif
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
N
Nielsen, Jakob Kindt
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
14
D
Due Byriel, Ludvig
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0