CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Perez Colas, Alexander
3528146 2131 0
E
Espinosa Isidron, Dustin Luis
3507360 2130 0
3505405 2130 24 Xem chi tiết
P
Perez Moreno, Denys Neidel
3508544 2130 0
3508587 2129 21 Xem chi tiết
G
Garces Gonzalez, Mario Oscar
3508951 2129 0
3509311 2129 29 Xem chi tiết
3502694 2128 7 Xem chi tiết
R
Ruiz Rivero, Miguel Alejandro
3501345 2128 0
S
Santoya Gonzalez, Clara Maria
3509001 WFM 2128 0
3506070 2127 25 Xem chi tiết
3530655 WFM 2127 41 Xem chi tiết
3523870 WFM 2127 75 Xem chi tiết
G
Gomez Huerta, Haroldo
3520838 2126 0
3531953 2126 21 Xem chi tiết
3519953 2126 2 Xem chi tiết
3510263 2125 32 Xem chi tiết
3500977 2125 28 Xem chi tiết
3503615 2125 51 Xem chi tiết
3510700 2125 56 Xem chi tiết
P
Perez Colas, Alexander
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
E
Espinosa Isidron, Dustin Luis
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
24
P
Perez Moreno, Denys Neidel
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
21
G
Garces Gonzalez, Mario Oscar
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
7
R
Ruiz Rivero, Miguel Alejandro
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
0
S
Santoya Gonzalez, Clara Maria
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
75
G
Gomez Huerta, Haroldo
Hệ số Elo
2126
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2126
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2126
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2125
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2125
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2125
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2125
Tổng ván đấu
56