CUB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3500420 FM 2136 88 Xem chi tiết
3505740 FM 2135 40 Xem chi tiết
3507432 2135 1 Xem chi tiết
A
Albero Rodriguez, Osvaldo
3528260 2134 0
3501710 2134 4 Xem chi tiết
3508056 2134 13 Xem chi tiết
3504123 WFM 2133 19 Xem chi tiết
3523500 WFM 2133 52 Xem chi tiết
3507092 2133 10 Xem chi tiết
F
Frometa Escriba, Daylenis
3509877 WFM 2133 0
3517055 2133 17 Xem chi tiết
R
Ramil Mendez, Carlos
3510131 2133 0
R
Ramil Regalon, Carlos
3510140 2133 0
3504417 2132 51 Xem chi tiết
3508285 2132 20 Xem chi tiết
3506924 2132 11 Xem chi tiết
L
Linares Herrera, Juandiel
3515273 2132 0
3512207 FM 2132 114 Xem chi tiết
3502708 2132 11 Xem chi tiết
B
Baez Garcia, Vicente
3519872 2131 0
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
1
A
Albero Rodriguez, Osvaldo
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
10
F
Frometa Escriba, Daylenis
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
17
R
Ramil Mendez, Carlos
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
R
Ramil Regalon, Carlos
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
11
L
Linares Herrera, Juandiel
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
114
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
11
B
Baez Garcia, Vicente
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0