COD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Othniel Bola Lukoka
21401187 0 0
P
Peguy Bitike Mofoto
21400431 0 0
P
Plamedie Kialebo
21400458 0 0
R
RUVUNANGIZA Amani-Imani
21400962 0 0
R
RUVUNANGIZA Yvan
21401080 0 0
R
Risasi Msimbwa Pierre
21400601 0 0
21401063 0 20 Xem chi tiết
S
Shweka Mutabazi Alain
28900197 0 0
T
Tombongo Japhet
21400660 0 0
T
Tony Luboya
21400237 0 0
T
Tresor Kambale Ndakala
21400849 0 0
T
Tumba Chancelle
21400296 0 0
T
Tumba Deogracias
28900014 0 0
T
Tumba Mwana Crispin
21400806 0 0
U
Unamaka Judith Marie Grace
21400261 0 0
Y
YALE OLIVO KARL
21400172 0 0
Y
Yoka Nsanda Rinedi
21400679 0 0
Z
Zanga, Odon
21400075 0 0
O
Othniel Bola Lukoka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Peguy Bitike Mofoto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plamedie Kialebo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RUVUNANGIZA Amani-Imani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RUVUNANGIZA Yvan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Risasi Msimbwa Pierre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
20
S
Shweka Mutabazi Alain
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tombongo Japhet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tresor Kambale Ndakala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumba Chancelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumba Deogracias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumba Mwana Crispin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Unamaka Judith Marie Grace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
YALE OLIVO KARL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yoka Nsanda Rinedi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0