COD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
MAHESHE CIMOLEKA IAN DAVID ALEXANDRE
21400938 0 0
M
MAHESHE KASSOLE AKILIMALI AARON JAMES
21400946 0 0
M
MBUYI MUKENDI Pacha
21400989 0 0
M
Mabiala Mangi Giordano
21400539 0 0
M
Madona Ngalula
21400822 0 0
M
Makubikua Kiala Victor
21400547 0 0
M
Makuikila, Gamba
21400156 0 0
M
Masengu Ilunga MELANIE
28900170 0 0
M
Mashala, Gaspard
21400024 0 0
M
Masitu Mbumba Dorcas
21400555 0 0
M
Masumbu Phambu Andy
21400563 0 0
M
Matuba Muntu Joel
21400571 0 0
M
Mbo Musheni Junior
21400741 0 0
M
Mbubi Mayunga Joel
21400717 0 0
M
Mbuela Mangi Grace
21400580 0 0
M
Mergul Mapudengo
21400423 0 0
M
Mersei Dodi
28900065 0 0
21400792 0 5 Xem chi tiết
M
Mpunga, Michel
21400032 0 0
M
Mputu Jeremie
21400334 0 0
M
MAHESHE CIMOLEKA IAN DAVID ALEXANDRE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAHESHE KASSOLE AKILIMALI AARON JAMES
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MBUYI MUKENDI Pacha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mabiala Mangi Giordano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Madona Ngalula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Makubikua Kiala Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Makuikila, Gamba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Masengu Ilunga MELANIE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mashala, Gaspard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Masitu Mbumba Dorcas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Masumbu Phambu Andy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matuba Muntu Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbo Musheni Junior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbubi Mayunga Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbuela Mangi Grace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mergul Mapudengo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
M
Mpunga, Michel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mputu Jeremie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0