COD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
215031 1988 14 Xem chi tiết
21400059 FM 1940 24 Xem chi tiết
J
Jean Claude Sungululu
21400415 1860 0
G
Gamba, Karim Felix
21400016 1845 0
21400113 FM 1832 27 Xem chi tiết
21400164 1789 10 Xem chi tiết
M
MAKUWA MBAYO Gaetan
21401039 1775 0
S
Sangi Bihutu Daniel
21400091 1761 0
21400083 1760 11 Xem chi tiết
I
ILUNGA BELEBELE GENTO
21400903 1731 0
21400890 1717 11 Xem chi tiết
21400440 1646 6 Xem chi tiết
A
Acquim Mutambayi
21400199 0 0
A
Akili Bashige Josue
21400393 0 0
A
Alengbia Fita Eden
21400725 0 0
A
Alphonse Zuka
21400202 0 0
A
Aningwe Muhune Clarice
21400350 0 0
B
Bansimba Lunguila Predi
21400474 0 0
B
Bernardine Esungi
28900103 0 0
B
Bernardine Esungi Ikondjola
21400326 0 0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
24
J
Jean Claude Sungululu
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
G
Gamba, Karim Felix
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
10
M
MAKUWA MBAYO Gaetan
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
S
Sangi Bihutu Daniel
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
11
I
ILUNGA BELEBELE GENTO
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
6
A
Acquim Mutambayi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Akili Bashige Josue
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alengbia Fita Eden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alphonse Zuka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aningwe Muhune Clarice
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bansimba Lunguila Predi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bernardine Esungi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bernardine Esungi Ikondjola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0