CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Deng, Zilin
8622728 1701 0
8621187 1701 32 Xem chi tiết
L
Li, Chaoqin
8662460 1701 0
8669295 1701 8 Xem chi tiết
8633177 1701 9 Xem chi tiết
W
Wang, Zihao(JS)
8642907 1701 0
W
Weng, Yanghuan
331059502 1701 0
8667942 1701 2 Xem chi tiết
8691630 1700 1 Xem chi tiết
8671591 1700 21 Xem chi tiết
8630836 1700 17 Xem chi tiết
T
Tan, Jiayuan
8638837 1700 0
8632014 1700 12 Xem chi tiết
F
Fu, Jingwen
8622531 1699 0
L
Liu, Chenyu
8621489 1699 0
L
Liu, Qian
8670579 1699 0
8688290 1699 9 Xem chi tiết
L
Lou, Yiheng
8645183 1699 0
8638250 1699 24 Xem chi tiết
S
Shen, Fuwen
8628394 1699 0
D
Deng, Zilin
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
32
L
Li, Chaoqin
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
9
W
Wang, Zihao(JS)
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
W
Weng, Yanghuan
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
17
T
Tan, Jiayuan
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
12
F
Fu, Jingwen
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Chenyu
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
9
L
Lou, Yiheng
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
24
S
Shen, Fuwen
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0