CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8620709 1704 9 Xem chi tiết
8628254 1704 8 Xem chi tiết
8685568 1703 2 Xem chi tiết
8650926 1703 61 Xem chi tiết
L
Liu, Shangxuan
8622710 1703 0
8682593 1703 10 Xem chi tiết
8670633 1703 2 Xem chi tiết
S
Shen, Xiangting
8677182 1703 0
Y
Yang, Yuxin
8667616 1703 0
8671796 1703 25 Xem chi tiết
8606757 1702 1 Xem chi tiết
8628114 1702 10 Xem chi tiết
H
Huang, Yue
8641137 1702 0
8621560 1702 1 Xem chi tiết
8626430 1702 2 Xem chi tiết
S
Sun, Huanci
8626413 1702 0
W
Wang, Jingan
8643253 1702 0
W
Wu, Yulin
8669368 1702 0
C
Chai, Hongyu
8659931 1701 0
C
Chen,Yuekun
8615586 1701 0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
61
L
Liu, Shangxuan
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
2
S
Shen, Xiangting
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yuxin
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
10
H
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
2
S
Sun, Huanci
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Jingan
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
C
Chai, Hongyu
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
C
Chen,Yuekun
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0