CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Su, Taoyao
8675287 1483 0
8667179 1483 1 Xem chi tiết
W
Wang, Shaocheng
8667322 1483 0
W
Wang, Shuxing
8686513 1483 0
Y
Ye, Ziqin
8623937 1483 0
Z
Zhou, Chen(GD)
8656568 1483 0
F
Fan, Chenxi
8672377 1482 0
M
Mei, Zhenhao
8625654 1482 0
M
Meng, Lingyi
8674906 1482 0
N
Ning, Shuxuan
8671621 1482 0
T
Tang, Haoming
8667209 1482 0
8659745 1482 3 Xem chi tiết
S
Sun, Mingxi
8635609 1481 0
W
Wan, Yuhao
8667241 1481 0
W
Wang, Ruiqi
8640360 1481 0
Z
Zha, Haoyun
8666202 1481 0
H
Han, Yitong
8635943 1480 0
8672431 1480 9 Xem chi tiết
S
Sun, Baoxuan
8682623 1480 0
D
Da, lichenyu
8678774 1479 0
S
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
1
W
Wang, Shaocheng
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Shuxing
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
Z
Zhou, Chen(GD)
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
F
Fan, Chenxi
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
M
Mei, Zhenhao
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
M
Meng, Lingyi
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
N
Ning, Shuxuan
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
T
Tang, Haoming
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
3
S
Sun, Mingxi
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Ruiqi
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
Z
Zha, Haoyun
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
H
Han, Yitong
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
9
S
Sun, Baoxuan
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
D
Da, lichenyu
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0