CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8639833 1533 1 Xem chi tiết
8655820 1533 1 Xem chi tiết
L
Liu, Zihan(HB)
8651051 1533 0
L
Lu, Jiashu
8651094 1533 0
8657866 1533 10 Xem chi tiết
S
Sang, Liqiang
8648883 1533 0
T
Tang, Ziyu
8658579 1533 0
8633290 1533 9 Xem chi tiết
8636052 1533 17 Xem chi tiết
Z
Zhang, Xiyue
8643555 1533 0
8650799 1532 8 Xem chi tiết
L
Liu, Ruijie
8613087 1532 0
S
Sun, Liren
8635633 1532 0
Z
Zhou, Jiayi
8667969 1532 0
C
Cai, Ershu
8659125 1531 0
C
Chi, Xuanqiao
8640602 1531 0
8671435 1531 2 Xem chi tiết
8640815 1531 18 Xem chi tiết
R
Ren, Tongze
8670307 1531 0
T
Tang, Yizhuo
8696772 1531 0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
1
L
Liu, Zihan(HB)
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
10
S
Sang, Liqiang
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
17
Z
Zhang, Xiyue
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
8
L
Liu, Ruijie
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Z
Zhou, Jiayi
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
C
Chi, Xuanqiao
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
18
R
Ren, Tongze
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
T
Tang, Yizhuo
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0