CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8641455 1487 33 Xem chi tiết
8662177 1486 1 Xem chi tiết
F
Fang, Chenyu
8666423 1486 0
L
Liu, Haotian
8699470 1486 0
M
Ma, Zejunyi
8690278 1486 0
N
Ning, Zijin
8636770 1486 0
H
Hua, Siyuan
331105409 1485 0
8641102 1485 30 Xem chi tiết
8676666 1485 1 Xem chi tiết
Z
Zeng, Yiyang
8666180 1485 0
8657998 1485 7 Xem chi tiết
Z
Zhang, Xuanyu
8680582 1485 0
Z
Zhou, Junche
8636699 1485 0
C
Chen, Zirui(CQ)
8697604 1484 0
Q
Qiu, Zhihao
8695512 1484 0
X
Xu, Qiongli
8661090 1484 0
G
Gan, Hengqi
8655154 1483 0
8650780 1483 10 Xem chi tiết
L
Li, Junyi(AH)
8677212 1483 0
L
Luo, Shenghang
8656134 1483 0
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
1
F
Fang, Chenyu
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Haotian
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
M
Ma, Zejunyi
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
N
Ning, Zijin
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
1
Z
Zeng, Yiyang
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
7
Z
Zhang, Xuanyu
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
Z
Zhou, Junche
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Zirui(CQ)
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
Q
Qiu, Zhihao
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Qiongli
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
G
Gan, Hengqi
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
10
L
Li, Junyi(AH)
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
L
Luo, Shenghang
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0