CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wu, Weijie
8626146 1572 0
8662541 1572 1 Xem chi tiết
8632561 1572 6 Xem chi tiết
L
Li, Hongyun
8644012 1571 0
L
Luo, Yizhe
8640564 1571 0
M
Ma, Jiayu
8669651 1571 0
8670846 1571 6 Xem chi tiết
H
Han, Muyang(LN)
574001256 1570 0
8691223 1570 1 Xem chi tiết
L
Liu, Luoyu
8679983 1570 0
8669309 1570 8 Xem chi tiết
P
Piao, Yufei
8624232 1570 0
8670706 1570 11 Xem chi tiết
W
Wang, Yusu
8651981 1570 0
P
Pan, Dingge
8673110 1569 0
8658099 1569 1 Xem chi tiết
S
Song, Guohe
8641030 1569 0
Y
Yao, Zhiyuan
8645221 1569 0
Y
Ye, Qianyu
8671338 1569 0
8673241 1568 1 Xem chi tiết
W
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
6
L
Li, Hongyun
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
6
H
Han, Muyang(LN)
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
1
L
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
8
P
Piao, Yufei
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
11
W
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
P
Pan, Dingge
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
1
S
Song, Guohe
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Y
Yao, Zhiyuan
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
1