CHN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Leng, Tianyi
8623090 1574 0
L
Li, Mengchen
8697515 1574 0
8641374 1574 10 Xem chi tiết
8646490 1574 7 Xem chi tiết
P
Pang, Lirui
8625301 1574 0
8667896 1574 15 Xem chi tiết
Z
Zhao, Weitong
8642664 1574 0
Z
Zong, Shaolei
8626022 1574 0
8647690 1573 12 Xem chi tiết
L
Li, Jiahang(LN)
8670447 1573 0
8670722 1573 1 Xem chi tiết
W
Wang, Zihan(ZJ)
8668159 1573 0
8650497 1573 1 Xem chi tiết
Z
Zhong, Wanhua
8659826 1573 0
H
Han, Taoze
8624534 1572 0
8653330 1572 1 Xem chi tiết
8679568 1572 1 Xem chi tiết
M
Ma, Ziteng
8646635 1572 0
W
Wang, Simeng
8622892 1572 0
W
Wang, Yuqi(AH)
8651965 1572 0
L
Leng, Tianyi
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
L
Li, Mengchen
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
7
P
Pang, Lirui
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
15
Z
Zhao, Weitong
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
Z
Zong, Shaolei
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
12
L
Li, Jiahang(LN)
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
1
W
Wang, Zihan(ZJ)
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
1
Z
Zhong, Wanhua
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
1
M
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Simeng
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Yuqi(AH)
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0