CHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Astorga Lopez, Alex Angelo
3427960 1935 0
3427951 1935 2 Xem chi tiết
3412067 1935 54 Xem chi tiết
3404390 1934 5 Xem chi tiết
3412857 1934 15 Xem chi tiết
T
Toro Rubilar, Michael
3413756 1934 0
A
Alvarez Gonzalez, Samuel
3408361 1933 0
V
Valladares Caceres, Jose David
3415279 1933 0
3460525 1932 44 Xem chi tiết
3402886 1932 41 Xem chi tiết
3422666 1932 2 Xem chi tiết
3404137 1932 30 Xem chi tiết
3445488 1932 13 Xem chi tiết
M
Martin Trujillo, Victor
3405869 1931 0
G
Gonzalez Maurer, Alvaro
3408493 1930 0
N
Nunez Mollina, Mauricio Claudio
3430162 1930 0
P
Parra Valdivia, Alvaro
3400913 1930 0
3408574 1930 1 Xem chi tiết
3419614 1930 12 Xem chi tiết
3430995 1929 10 Xem chi tiết
A
Astorga Lopez, Alex Angelo
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
15
T
Toro Rubilar, Michael
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
A
Alvarez Gonzalez, Samuel
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
V
Valladares Caceres, Jose David
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
13
M
Martin Trujillo, Victor
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez Maurer, Alvaro
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
N
Nunez Mollina, Mauricio Claudio
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
P
Parra Valdivia, Alvaro
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
10